TRANG CHỦ
 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐÔNG NGUYÊN GIA là công ty thương mại & XNK với lĩnh vực chính: cung cấp cáp điện & phụ kiện. ĐÔNG NGUYÊN GIA còn thực hiện các dịch vụ hỗ trợ trọn gói sau bán hàng bao gồm: xuất nhập khẩu, thủ tục hải quan, vận chuyển, giao hàng tại công trường.

ĐÔNG NGUYÊN GIA cung cấp cáp điện với rất nhiều chủng loại cáp điện sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là các chủng loại cáp đo lường, điểu khiển (instrumentation & instrumentation control); Profibus & Fieldbus Technology (Profibus, Foundation Fieldbus, Modbus RS 485) , cáp chống cháy, cáp EIB cho tòa nhà thông minh, cáp tín hiệu dùng trong hệ thống báo cháy cho tòa nhà, cáp cao su, cáp data dùng trong các hệ thống đo lường điều khiển trong ngành Oil & Gas, Offshore and Marine, Cement, Steel Plants, Power Plants cũng như các nhà máy hóa chất khác. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các loại cáp đồng trục cho hệ thống camera, cáp cho mạng LAN CAT 5 / CAT 6 /CAT 7 và cáp quang, cáp Fire Alarm.

ĐÔNG NGUYÊN GIA là nhà phân phối độc quyền cáp điện BRUNSKABEL-GERMANY & BOHM KABEL- GERMANY ; CS DYNAMIC - MALAYSIA , là nhà phân phối cáp điện thương hiệu EU/G7: LA TRIVENETA CAVI- LTC/ ITALY, LEONI/GERMANY, TFK/ POLAND; ENCO & ICC/ ITALY; PECSO /ITALY; APS/ FINLAND, TELDOR/ ISRAEL. Ngoài ra chúng tôi chuyên cung cấp các dòng cáp MARINE & OFFSHORE  /NEK 606 với nhãn hàng G7 & ASIA : GENERAL CABLE /SPAIN; SEOUL CABLE-SEC/KOREA; TMC Cable/KOREA , WILSON Cable/SINGAPORE, UNTEL/ TURKEY.

DANH MỤC KHO CÁP TẠI TP.HỒ CHÍ MINH:

NO. MÃ KHO MÔ TẢ THƯƠNG HIỆU /XUẤT XỨ KHO TPHCM
    CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 0.6/1KV    
1 YC1915 BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
2 YJZ04040BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
3 YSL04040BK 0.6/1KV YSLY- JZ 4X4MM2, BLACK BOHM KABEL / GERMANY CÓ SẴN
4 YJZ04060BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
5 YJZ05060BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 5X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
6 YSL05060BK 0.6/1KV YSLY- JZ 5X6MM2, BLACK BOHMKABEL / GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI 300V    
7 YLI02050GR LiYCY-O 2x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
8 YLI03005GR LiYCY-O 3x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
9 YLI04005GR LiYCY-O 4x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
10 YLI05005GR LiYCY-O 5x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
11 YLI07005GR 350V - LiYCY-O 7x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
12 YLI10005GR LiYCY-O 10x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
13 YLI12005GR LiYCY-O 12x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
14 YLI02075GR LiYCY-O 2X0.75mm2,GREY                               BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
15 YLI02075GR LIYCY-O 2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
16 YLI03075GR LiYCY-O 3X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
17 YLI03075GR LIYCY-O 3X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
18 YLI04075GR LiYCY-O 4X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
19 YLI05075GR LiYCY-O 5X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
20 YLI07075GR LiYCY-O 7X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
21 YLI10075GR LiYCY-O 10X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
22 YLI12075GR LiYCY-O 12x0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
23   LiYCY-O 20x0.75mm2,GREY   CÓ SẴN
24 YLI02010GR LiYCY-O 2x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
25 ILI02010GR 300/500V LiYCY 2x1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
26 YLI03010GR LiYCY-O 3x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
27 ILI03010GR 300/500V LiYCY 3x1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
28 YLI04010GR LiYCY-O 4x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
29 YLI05010GR LiYCY-O 5x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
30 YLI07010GR LiYCY-O 7x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
31 ILI07010GR 300/500V LiYCY 7x1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
32 YLI10010GR LiYCY-O 10x1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
33 YLI02015GR LiYCY-O 2X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
34 YLI03015GR LiYCY-O 3X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
35 YLI03015GR 350V LIYCY 3X1.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
36 YLI04015GR LiYCY-O 4X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
37 YLI05015GR LiYCY-O 5X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
38 YLI07015GR LiYCY-O 7X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
39 YLI07015GR 350V LIYCY 7X1.5MM2, GREY BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
40 YLI10015GR LiYCY-O 10X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
41 YLI12015GR LiYCY-O 12X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
42 YLI02025GR LiYCY-O 2X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
43 YSLCY225GR 300/500V YSLCY-OZ 2X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
44 YLI03025GR LiYCY-O 3X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
45 YLI03025GR 300V BRUTRONIC LIYCY-O 3X2.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
46 YSLCY325GR 300/500V YSLCY-JZ 3X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
47 YLI04025GR LiYCY-O 4X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
48 YSLCY425GR 300/500V YSLCY-JZ 4X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI DÙNG CHO MOTOR BIẾN TẦN 0.6/1KV    
49 MCYK4015BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
50 MCYK4025BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
51 BCYK4025BK 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
52 MCYK4040BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
53 BCYK4040BK 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
54 MCYK4060BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
55 MCYK4100BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X10MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
56 MCYK4160BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X16MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN TÍN HIỆU ĐO LƯỜNG INSTRUMENT 300V    
57 REW01150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
58 REW01150BL RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLUE LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
59 ICW01150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X2X1.5MM2, BLUE      ( ICON BASE 10110 M1 OS)  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
60 ICW01315BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X3X1.5MM2, BLUE       ( ICON BASE 10110 M1 OS)  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
61 ICW01250BK 300V ICON BASE 10100 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
62 ICW01250BK 300V ICON BASE 10110 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
63 REW02150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
64 REW01150BK 300V RE-2X(ST)Y-fl  1x2x1.5mm2, BLACK; P/N 7128E121 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
65 REW01130BK 300V RE-2X(St)HSWAH-fl 1x2x1.3mm2, BLACK ; P/N 8112E091 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
66 ICW04150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 4X2X1.5MM2, BLUE       ( ICON BASE 10110 M1 OS)  LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
67 ICW01210BK 300V RE-2Y(ST)YSWAY-fl 1X2X1.0MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
68 ICQ22010BL 300V ICON BASE 10120 M1 OS 2X2X1.0MM2/1, BLUE ( RE-2X(ST)YQY-fl) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP PROFIBUS    
69 FBDP1222VI FB-02YS(St+Ce)Y-fl 1X2X22AWG/1, VIOLET ; P/N 76770301 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP PROFIBUS , LOẠI LẮP NHANH    
70 FBDP1264VI 02YSY(St)CY 1X2X0.64MM, VIOLET LEONI /GERMANY CÓ SẴN
    PROFIBUS DP ES TRAILING     
71   02YY(ST)C11Y 1X2X23 AWG/19 , BLUE LEONI /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP EIB    
72 EIBY2208GN J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, GREEN BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
73 KYRG6CCSGY CÁP ĐỒNG TRỤC RG6 CCS TYPE, GREY KEYSTONE/ TAIWAN CÓ SẴN
    CÁP HÀNG HẢI 0.6/1KV, IEC 60332-3A    
74 WI1Q0115BL 150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, BLUE   WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
75 WC1Q0215BK 0.6/1KV MC-210Q 2x1.5mm2, BLACK   WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 300/500V    
76 SJZ02005GR SL-500-JZ 2X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
77 YJZ03005GR Bruflex Y-JZ 3x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
78 SJZ03005GR SL-500-JZ 3X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
79 YJZ04005GR Bruflex Y-JZ 4x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
80 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
81 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
82 YJZ07005GR Bruflex Y-JZ 7x0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
83 YJZ10005GR Bruflex Y-JZ 10x0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
84 YJZ12005GR Bruflex Y-JZ 12x0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
85 SJZ02075GR SL-500-JZ 2X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
86 YJZ03075GR Bruflex Y-JZ 3x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
87 SJZ03075GR SL-500-JZ 3X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
88 YJZ04075GR Bruflex Y-JZ 4x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
89 LYS04075GR YSLY-JZ 4X0.75MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
90 KYS04075GR 300/500V FLEX-JZ 4X0.75MM2, GREY KABELTEC/ GERMANY CÓ SẴN
91 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
92 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
93 YJZ07075GR Bruflex Y-JZ 7x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
94 LJZ07075GR 300/500V YSLY 7X0.75MM2, GREY LTC /ITALY CÓ SẴN
95 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
96 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
97 YJZ12075GR Bruflex Y-JZ 12x0.75mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
98 YOZ02010GR Bruflex Y-JZ 2x1.0mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
99 YJZ03010GR Bruflex Y-JZ 3x1.0mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
100 YJZ04010GR Bruflex Y-JZ 4x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
101 LYS04010GR YSLY-JZ 4X1.0MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
102 YJZ05010GR Bruflex Y-JZ 5x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
103 YJZ07010GR Bruflex Y-JZ 7x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
104 LYS07010GR YSLY-JZ 7X1.0MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
105 YJZ08010GR Bruflex Y-JZ 8x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
106 YJZ10010GR Bruflex Y-JZ 10x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
107 YJZ12010GR Bruflex Y-JZ 12x1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
108 YOZ02015GR Bruflex Y-JZ 2x1.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
109 YJZ03015GR Bruflex Y-JZ 3x1.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
110 LYS03015GR YSLY-JZ 3X1.5MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
111 YJZ04015GR Bruflex Y-JZ 4x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
112 SJZ04015GR SL-500-JZ 4X1.5MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
113 KJZ04015GR 300/500V FLEX-JZ 4X1.5MM2, GREY KABELTEC /GERMANY CÓ SẴN
114 YJZ05015GR Bruflex Y-JZ 5x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
115 YJZ07015GR Bruflex Y-JZ 7x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
116 LYS07015GR YSLY-JZ 7X1.5MM2, GREY LTC /ITALY CÓ SẴN
117 YJZ10015GR Bruflex Y-JZ 10x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
118 YJZ12015GR Bruflex Y-JZ 12x1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
119 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
120 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
121 YJZ03025GR Bruflex Y-JZ 3x2.5mm2,GREY  BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
122 YJZ04025GR Bruflex Y-JZ 4x2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
123 YJZ07025GR Bruflex Y-JZ 7x2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN CẶP CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU 300V    
124 LYCY2034GR 350V LIYCY 2X2X0.34MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
125 LYCY3034GR 350V LIYCY 3X2X0.34MM2, GREY MEINHART /GERMANY CÓ SẴN
126 LYCY4034GR 350V LIYCY 4X2X0.34MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
127 LITP2050GR LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
128 LYCY2050GR 350V LIYCY 2X2X0.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
129 LYCY2050GR 350V LIYCY 3X2X0.5MM2, GREY MEINHART /GERMANY CÓ SẴN
130 LITP4050GR LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
131 LYCY4050GR 350V LIYCY 4X2X0.5MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
132 LITP2075GR LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
133 LYCY2075GR 350V LIYCY 2X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
134 LYCY3075GR 350V LIYCY 3X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
135 LITP4075GR LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
136 LYCY4075GR 350V LIYCY 4X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
137 REX01100RD RE-2X(FT)Y- FL 1x2x1.0MM2,RED LEONI KERPEN  /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP CAO SU 450/750V    
138 PER03015BK H07RN-F 3X1.5MM2,BLACK PECSO/ ITALY CÓ SẴN
139 LCS04015BK TRIFLEX H07RN-F 4X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
140 LCS05015BK TRIFLEX H07RN-F 5X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
141 LCS03025BK H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
142 LCS03025BK TRIFLEX H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
143 LCS04015BK TRIFLEX H07RN-F 4X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
144 LCS05025BK TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
145 LCS05025BK TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
146 LCS03040BK TRIFLEX H07RN-F 3X4MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
147 LCS03060BK TRIFLEX H07RN-F 3X6MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
148 LCS04100BK TRIFLEX H07RN-F 4X10MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
149 LCS05040BK TRIFLEX H07RN-F 5X4MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
150 LCS05100BK TRIFLEX H07RN-F 5X10MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
151 LCS05160BK6 TRIFLEX H07RN-F 5X16MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    CÁP ĐƠN MỀM CLASS 5 450/750V H05V-K & H07V-K     
152 H05VK005XX 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY  CÓ SẴN
153 H05VK075XX 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY  CÓ SẴN
154 H05VK010XX 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY  CÓ SẴN
155 H07VK015XX 450/750V H05V-K 1x1.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW ICEL & LTC & PECSO/ITALY CÓ SẴN
156 H07VK025XX 450/750V H05V-K 1x2.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW ICEL & LTC & PECSO/ITALY CÓ SẴN
157 H07VK040XX 450/750V H05V-K 1x4MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
158 H07VK060XX 450/750V H05V-K 1x6MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
159 H07VK100XX 450/750V H05V-K 1x10MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
160 H07VK160XX 450/750V H05V-K 1x16MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
161 H07VK250XX 450/750V H05V-K 1x25MM2, BLACK/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
162 BSLRV250BK 0.6/1KV BETAflam Solar 125 RV FRNC 1X25MM2, BLACK  LEONI STUDER /SWITZERLAND CÓ SẴN
163 H07VK120BK 450/750V H07V-K  1x120MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ GIÁP SWA 0.6/1KV    
164 XSP03060BK XSP 3X6MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
165 PCC03025BK PCC 3X2.5MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
166 XSP03025BK XSP 3X2.5MM2, BLACK ; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
167 XSP02025BK 0.6/1KV XSP 2x2.5MM2, BLACK TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
    CÁP RS485    
168 CRS48524BK 300V CAN FIELDBUS RS485 FB-v2X(St+Ce)Y-fl 1X2X24 AWG/7, Black, P/N 82620000 LEONI /GERMANY CÓ SẴN

   

 

 - Giá : vui lòng liên hệ

- Giao hàng : trong ngày

- Thanh toán : vui lòng liên hệ

- Chứng chỉ : C/O & C/Q đính kèm đầy đủ

- Catalogue : gởi đính kèm khi chào giá

 Trân Trọng,

CÔNG  TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA


LIÊN KẾT TRANG WEB

 

   
   

 

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hotline

0903 624025

0909 624025

08.62648106 08.62995868

 
PHÒNG KINH DOANH

PHAN TRỌNG TUẤN
0908 828979
tuandng@dongnguyengia.com.vn
VŨ ĐÌNH HÀO KIỆT

0983 778853

kietdng@dongnguyengia.com.vn


PHẠM ĐỨC MINH
0908 899512
minhdng@dongnguyengia.com.vn
NGUYỄN HỮU TOÀN THẮNG
0918 508586
thangdng@dongnguyengia.com.vn
Email

dngsales@dongnguyengia.com.vn

THỐNG KÊ TRUY CẬP
  Số người truy cập: 92858
  Số người đang online: 2
TRANG CHỦ   |   GIỚI THIỆU   |   SẢN PHẨM   |   LIÊN HỆ
 

CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA                                                                                 
Địa chỉ: 436A/30 đường Ba Tháng Hai, Phường 12, Quận 10, Tp. HCM                                      
Điện thoại: (08) 62648106 - Fax: (08) 62648107                                                                             
Email: dngsales@dongnguyengia.com.vn - Website: www.dongnguyengia.com.vn               

Designed by Viet Net Nam
ACCESSORIES  |  BRUNSKABEL  |  BUS CABLES  |  FIBER OPTIC CABLES  |  FIRE RESISTANT CABLES  |  INSTRUMENT CABLES  |  LEONI SEALINE & OFFSHORE  |  POWER AND CONTROL CABLES  |  TELECOMMUNICATION